Sốc Thuốc Khi Tiêm Kháng Sinh: Hướng Dẫn Xử Lý Khẩn Cấp Và Phòng Ngừa Hiệu Quả

Làm sao khi bị sốc thuốc khi tiêm kháng sinh là một trong những câu hỏi cấp bách và đáng lo ngại nhất đối với bất kỳ ai đang sử dụng hoặc được chỉ định tiêm kháng sinh. Sốc thuốc, đặc biệt là sốc phản vệ, là một phản ứng dị ứng nghiêm trọng, có thể đe dọa tính mạng và cần được nhận biết, xử lý khẩn cấp trong vài phút. Việc hiểu rõ về các dấu hiệu, cách sơ cứu và biện pháp phòng ngừa là vô cùng quan trọng để bảo vệ sức khỏe và tính mạng của người bệnh. Bài viết này sẽ cung cấp thông tin chi tiết và hướng dẫn cụ thể về vấn đề này.

Hiểu Rõ Về Sốc Thuốc Kháng Sinh: Phản Vệ Và Cơ Chế

Sốc thuốc kháng sinh thực chất là một dạng phản ứng dị ứng toàn thân nghiêm trọng nhất, gọi là sốc phản vệ. Phản ứng này xảy ra khi hệ miễn dịch của cơ thể phản ứng quá mức với một chất lạ (trong trường hợp này là kháng sinh) mà nó coi là mối đe dọa, mặc dù thực tế chất đó có thể vô hại với hầu hết mọi người.

Sốc Phản Vệ Là Gì?

Sốc phản vệ là một phản ứng dị ứng cấp tính, nặng, xảy ra nhanh chóng sau khi tiếp xúc với dị nguyên (chất gây dị ứng) và có khả năng đe dọa tính mạng. Nó liên quan đến sự giải phóng đột ngột và hàng loạt các hóa chất trung gian (như histamin, leukotrienes) từ các tế bào miễn dịch (tế bào mast và bạch cầu ái kiềm) trên khắp cơ thể. Những hóa chất này gây ra giãn mạch máu, co thắt phế quản và tăng tính thấm thành mạch, dẫn đến các triệu chứng nghiêm trọng ở nhiều hệ cơ quan.

Tại Sao Kháng Sinh Có Thể Gây Sốc Phản Vệ?

Bất kỳ loại thuốc nào cũng có tiềm năng gây dị ứng, nhưng kháng sinh, đặc biệt là nhóm Penicillin và Cephalosporin, là những tác nhân gây sốc phản vệ phổ biến nhất. Cơ chế chính là khi kháng sinh được đưa vào cơ thể, hệ miễn dịch của một số người nhầm lẫn nhận diện chúng là “kẻ xâm lược” và tạo ra các kháng thể IgE đặc hiệu. Ở những lần tiếp xúc sau, khi kháng sinh tái xâm nhập, chúng sẽ gắn kết với các kháng thể IgE này trên bề mặt tế bào mast và bạch cầu ái kiềm, kích hoạt giải phóng các hóa chất gây viêm và dị ứng, dẫn đến phản ứng sốc phản vệ. Đường tiêm tĩnh mạch hoặc tiêm bắp thường gây phản ứng nhanh và nặng hơn so với đường uống do thuốc hấp thu trực tiếp vào máu và phát huy tác dụng toàn thân nhanh chóng.

Dấu Hiệu Nhận Biết Sốc Thuốc Kháng Sinh Ngay Lập Tức

Việc nhận biết sớm các dấu hiệu và triệu chứng của sốc thuốc kháng sinh là yếu tố then chốt quyết định hiệu quả của việc cấp cứu. Triệu chứng thường xuất hiện trong vòng vài giây đến vài phút sau khi tiêm thuốc, đôi khi có thể muộn hơn nhưng hiếm.

Triệu Chứng Trên Da Và Niêm Mạc

Đây thường là những dấu hiệu đầu tiên và dễ nhận thấy nhất. Bệnh nhân có thể bắt đầu cảm thấy ngứa ran khắp cơ thể, đặc biệt là ở lòng bàn tay, lòng bàn chân và da đầu. Sau đó là các biểu hiện:

  • Nổi mề đay, ban đỏ: Các nốt sần ngứa, màu đỏ, nổi cộm trên da. Có thể xuất hiện ở bất kỳ đâu trên cơ thể.
  • Phù mạch: Sưng nề đột ngột ở môi, mắt, mặt, họng hoặc các chi. Phù nề ở họng đặc biệt nguy hiểm vì có thể gây tắc nghẽn đường thở.
  • Ngứa: Cảm giác ngứa dữ dội, không thể chịu đựng được.

Triệu Chứng Hô Hấp

Các triệu chứng hô hấp là dấu hiệu cảnh báo mức độ nghiêm trọng của phản ứng, cho thấy đường thở đang bị ảnh hưởng:

  • Khó thở: Bệnh nhân cảm thấy hụt hơi, không thể hít thở sâu, thở nhanh và nông.
  • Co thắt phế quản (thở rít, khò khè): Đường thở bị hẹp lại do co thắt cơ trơn phế quản, tạo ra tiếng thở rít hoặc khò khè nghe rõ.
  • Ho, tức ngực: Cảm giác nặng ngực, ho khan liên tục.
  • Ngạt mũi, chảy nước mũi, khàn tiếng: Do phù nề niêm mạc đường hô hấp trên.

Triệu Chứng Tim Mạch

Hạ huyết áp là một trong những dấu hiệu nguy hiểm nhất của sốc phản vệ, có thể dẫn đến trụy tim mạch:

  • Hạ huyết áp đột ngột: Bệnh nhân cảm thấy chóng mặt, choáng váng, hoa mắt. Huyết áp đo được giảm đáng kể.
  • Tim đập nhanh (nhịp tim nhanh): Do cơ thể cố gắng bù đắp cho tình trạng huyết áp thấp.
  • Tim đập chậm (nhịp tim chậm): Ít gặp hơn nhưng cũng có thể xảy ra trong một số trường hợp nặng.
  • Mạch yếu, khó bắt: Do giảm lưu lượng máu.
  • Ngất xỉu, mất ý thức: Là hậu quả của việc giảm tưới máu lên não.

Triệu Chứng Tiêu Hóa

Hệ tiêu hóa cũng có thể bị ảnh hưởng bởi phản ứng dị ứng toàn thân:

  • Buồn nôn, nôn mửa: Cảm giác khó chịu ở dạ dày, nôn ra thức ăn hoặc dịch.
  • Đau bụng quặn, tiêu chảy: Co thắt cơ trơn đường tiêu hóa.

Triệu Chứng Thần Kinh

Trong trường hợp nặng, sốc phản vệ có thể ảnh hưởng đến hệ thần kinh trung ương:

  • Chóng mặt, đau đầu: Do thiếu oxy lên não và giảm huyết áp.
  • Lú lẫn, kích động: Thay đổi trạng thái tinh thần.
  • Mất ý thức, hôn mê: Tình trạng nguy hiểm nhất, đòi hỏi cấp cứu ngay lập tức.

Nếu nhận thấy bất kỳ sự kết hợp nào của các triệu chứng trên sau khi tiêm kháng sinh, đặc biệt là các dấu hiệu toàn thân như khó thở, hạ huyết áp, sưng phù nhanh, cần phải hành động khẩn cấp ngay lập tức.

Làm Sao Khi Bị Sốc Thuốc Khi Tiêm Kháng Sinh: Quy Trình Xử Lý Khẩn Cấp Tại Chỗ

Làm sao khi bị sốc thuốc khi tiêm kháng sinh là tình huống yêu cầu phản ứng nhanh chóng, chính xác và bình tĩnh. Mục tiêu chính là duy trì các chức năng sống của bệnh nhân và gọi sự trợ giúp y tế chuyên nghiệp càng sớm càng tốt. Dưới đây là quy trình xử lý khẩn cấp từng bước:

Bước 1: Ngừng Ngay Việc Tiêm Truyền Thuốc

Đây là hành động đầu tiên và quan trọng nhất. Nếu kim tiêm vẫn còn trong tĩnh mạch hoặc bắp, hãy rút kim ra ngay lập tức. Nếu là truyền dịch có pha kháng sinh, khóa van truyền để ngừng dòng chảy của thuốc. Việc ngừng tiếp xúc với dị nguyên sẽ ngăn chặn phản ứng tiếp tục trở nên trầm trọng hơn.

Bước 2: Kêu Gọi Giúp Đỡ Và Báo Y Tế Khẩn Cấp

Ngay lập tức gọi 115 (hoặc số điện thoại cấp cứu y tế địa phương) và thông báo rõ ràng về tình trạng bệnh nhân: “Bệnh nhân bị sốc phản vệ sau khi tiêm kháng sinh, cần cấp cứu khẩn cấp”. Nếu bạn ở trong môi trường y tế (bệnh viện, phòng khám), hãy hô to gọi đồng nghiệp và đội cấp cứu hỗ trợ. Sự hỗ trợ chuyên nghiệp là yếu tố sống còn.

Bước 3: Đặt Bệnh Nhân Ở Tư Thế An Toàn Và Nới Lỏng Quần Áo

  • Tư thế nằm ngửa, chân cao hơn đầu: Tư thế này giúp tăng cường lưu lượng máu về tim và não, đặc biệt hữu ích khi bệnh nhân có dấu hiệu hạ huyết áp.
  • Nếu nôn mửa hoặc bất tỉnh: Đặt bệnh nhân ở tư thế nghiêng một bên (tư thế hồi phục) để tránh sặc chất nôn vào đường thở.
  • Nới lỏng quần áo: Cởi bỏ hoặc nới lỏng quần áo chật ở cổ, ngực và thắt lưng để giúp bệnh nhân dễ thở hơn.

Bước 4: Giữ Ấm Cho Bệnh Nhân

Đắp chăn hoặc phủ áo khoác để giữ ấm cho bệnh nhân. Sốc phản vệ có thể gây rối loạn điều hòa thân nhiệt và bệnh nhân có thể cảm thấy lạnh.

Bước 5: Theo Dõi Các Dấu Hiệu Sinh Tồn

Trong khi chờ đợi sự hỗ trợ y tế, hãy liên tục theo dõi các dấu hiệu sinh tồn của bệnh nhân:

  • Mạch: Kiểm tra mạch ở cổ tay hoặc cổ (động mạch cảnh). Đánh giá tần số, cường độ.
  • Huyết áp: Nếu có máy đo, hãy đo huyết áp liên tục.
  • Nhịp thở: Quan sát tần số, độ sâu của nhịp thở, có tiếng rít, khò khè không.
  • Mức độ ý thức: Gọi hỏi bệnh nhân, quan sát phản ứng.

Bước 6: Thực Hiện Hồi Sức Tim Phổi (CPR) Nếu Cần và Đủ Chuyên Môn

Nếu bệnh nhân ngừng thở hoặc ngừng tim (không có mạch, không có nhịp thở), và bạn đã được đào tạo về hồi sức tim phổi (CPR), hãy bắt đầu thực hiện ngay lập tức. Ép tim ngoài lồng ngực và hô hấp nhân tạo có thể duy trì sự sống cho đến khi đội cấp cứu đến.

Bước 7: Tiêm Adrenaline (Ephedrine) – Vai Trò Và Cách Dùng

Lưu ý quan trọng: Việc tiêm Adrenaline chỉ nên được thực hiện bởi nhân viên y tế hoặc người đã được đào tạo về y tế có đủ thẩm quyền và trang bị. Adrenaline là thuốc cứu sinh hàng đầu trong điều trị sốc phản vệ.

  • Tác dụng: Adrenaline giúp co mạch máu (tăng huyết áp), giãn phế quản (cải thiện hô hấp), giảm sưng và ức chế giải phóng các chất gây dị ứng.
  • Liều lượng và đường dùng: Thường được tiêm bắp ở mặt ngoài đùi. Liều lượng cụ thể phụ thuộc vào tuổi và cân nặng của bệnh nhân.
  • Quan trọng: Sau khi tiêm, vẫn tiếp tục theo dõi sát và nếu tình trạng không cải thiện, có thể tiêm liều thứ hai sau 5-15 phút.

Bước 8: Các Biện Pháp Hỗ Trợ Khác

Sau khi Adrenaline đã được tiêm (hoặc trong khi chờ đợi), nhân viên y tế có thể thực hiện các biện pháp hỗ trợ khác:

  • Thở oxy: Cung cấp oxy qua mặt nạ hoặc ống thông mũi để cải thiện oxy hóa máu.
  • Truyền dịch tĩnh mạch: Truyền dung dịch muối sinh lý (NaCl 0.9%) để nâng huyết áp, bù dịch và hỗ trợ tuần hoàn.
  • Thuốc kháng histamin (ví dụ: Diphenhydramine): Giúp giảm các triệu chứng trên da (ngứa, nổi mề đay).
  • Corticosteroid (ví dụ: Methylprednisolone): Giúp ngăn ngừa phản ứng muộn hoặc tái phát, nhưng không có tác dụng tức thì trong giai đoạn cấp tính.

Việc cấp cứu sốc phản vệ đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ và kiến thức chuyên môn. Mọi người không có chuyên môn y tế nên tập trung vào các bước 1-5 và gọi cấp cứu nhanh nhất có thể.

Phòng Ngừa Sốc Thuốc Kháng Sinh: Trách Nhiệm Của Bệnh Nhân Và Y Tế

Phòng ngừa luôn là biện pháp tốt nhất. Cả bệnh nhân và nhân viên y tế đều có vai trò quan trọng trong việc giảm thiểu nguy cơ xảy ra sốc thuốc kháng sinh.

Đối Với Bệnh Nhân

Bệnh nhân cần chủ động cung cấp thông tin và tuân thủ các hướng dẫn để tự bảo vệ mình:

  • Thông báo tiền sử dị ứng rõ ràng: Luôn thông báo cho bác sĩ, y tá hoặc dược sĩ về bất kỳ tiền sử dị ứng nào (dị ứng thuốc, thực phẩm, phấn hoa, côn trùng đốt…). Cụ thể hóa loại thuốc gây dị ứng và các phản ứng đã xảy ra.
  • Không tự ý sử dụng kháng sinh: Kháng sinh là thuốc kê đơn, cần được sử dụng dưới sự chỉ định và giám sát của bác sĩ. Việc tự ý mua và dùng kháng sinh có thể gây ra nhiều hệ lụy, bao gồm cả sốc thuốc.
  • Thực hiện test da trước khi tiêm (nếu có chỉ định): Đối với một số loại kháng sinh có nguy cơ cao, bác sĩ có thể chỉ định làm test da để kiểm tra phản ứng dị ứng trước khi tiêm toàn liều. Tuy nhiên, cần lưu ý rằng test da âm tính không loại trừ hoàn toàn khả năng sốc phản vệ, và test dương tính cũng không phải lúc nào cũng gây ra phản ứng nặng.
  • Theo dõi sát sao sau tiêm: Sau khi tiêm kháng sinh (đặc biệt là lần đầu tiên hoặc thuốc mới), bệnh nhân cần ở lại cơ sở y tế ít nhất 30 phút để được theo dõi. Đây là khoảng thời gian vàng để phát hiện và xử lý kịp thời các phản ứng dị ứng cấp tính.
  • Mang theo thẻ/vòng tay cảnh báo dị ứng: Nếu bạn có tiền sử dị ứng nghiêm trọng, việc mang theo thẻ hoặc vòng tay cảnh báo dị ứng có thể giúp nhân viên y tế nhanh chóng nắm bắt thông tin trong trường hợp khẩn cấp.

Đối Với Nhân Viên Y Tế

Nhân viên y tế đóng vai trò chủ chốt trong việc đảm bảo an toàn cho người bệnh:

  • Khai thác kỹ tiền sử dị ứng: Trước khi chỉ định hoặc tiêm bất kỳ loại thuốc nào, nhân viên y tế phải hỏi kỹ bệnh sử dị ứng của bệnh nhân. Ghi rõ ràng vào hồ sơ bệnh án và nhắc nhở các đồng nghiệp.
  • Luôn chuẩn bị bộ cấp cứu sốc phản vệ: Tại mỗi phòng tiêm, phòng khám, hoặc bất kỳ nơi nào có thực hiện tiêm thuốc, cần có sẵn một bộ cấp cứu sốc phản vệ đầy đủ và được kiểm tra hạn sử dụng định kỳ. Bộ này bao gồm Adrenaline, kim tiêm, ống tiêm, dây truyền dịch, oxy, kháng histamin, corticosteroid…
  • Thực hiện test da đúng quy trình (nếu cần): Tuân thủ nghiêm ngặt quy trình test da trước khi tiêm thuốc theo quy định của Bộ Y tế và phác đồ điều trị.
  • Theo dõi bệnh nhân chặt chẽ sau tiêm: Yêu cầu bệnh nhân ở lại theo dõi ít nhất 30 phút sau khi tiêm. Hướng dẫn bệnh nhân về các dấu hiệu cần chú ý và cách báo ngay khi có bất thường.
  • Giáo dục bệnh nhân về dấu hiệu cần chú ý: Cung cấp thông tin rõ ràng cho bệnh nhân và người nhà về các dấu hiệu và triệu chứng của sốc thuốc, cũng như cách xử lý ban đầu.
  • Đào tạo và diễn tập cấp cứu sốc phản vệ định kỳ: Nhân viên y tế cần được đào tạo và thực hành định kỳ các kỹ năng cấp cứu sốc phản vệ để đảm bảo phản ứng nhanh chóng và hiệu quả khi tình huống xảy ra.

Các Yếu Tố Nguy Cơ Gây Sốc Thuốc Kháng Sinh

Mặc dù bất kỳ ai cũng có thể bị sốc phản vệ do thuốc, một số yếu tố làm tăng nguy cơ:

  • Tiền sử dị ứng: Những người có tiền sử dị ứng với các chất khác (thực phẩm, phấn hoa, côn trùng) có nguy cơ cao hơn bị dị ứng thuốc.
  • Tiền sử hen suyễn hoặc bệnh phổi tắc nghẽn mãn tính (COPD): Những bệnh nhân này có đường thở nhạy cảm hơn và phản ứng hô hấp có thể nặng hơn.
  • Từng bị phản ứng với kháng sinh trước đó: Nếu đã từng có phản ứng dị ứng nhẹ với một loại kháng sinh, nguy cơ phản ứng nặng hơn trong lần tiếp xúc sau sẽ cao hơn.
  • Đường dùng thuốc: Tiêm tĩnh mạch hoặc tiêm bắp thường gây phản ứng nhanh và nặng hơn so với đường uống do thuốc hấp thu nhanh vào máu.
  • Tuổi tác: Cả trẻ em và người lớn tuổi đều có thể có phản ứng mạnh hơn hoặc khả năng phục hồi kém hơn.
  • Một số loại kháng sinh cụ thể: Penicillin và Cephalosporin là những nhóm kháng sinh thường gây dị ứng nhất. Tuy nhiên, các kháng sinh khác như Sulfonamide, Fluoroquinolone cũng có thể gây phản ứng.

Sự Khác Biệt Giữa Phản Ứng Dị Ứng Thuốc Nhẹ Và Sốc Phản Vệ

Điều quan trọng là phải phân biệt được phản ứng dị ứng thuốc nhẹ và sốc phản vệ để có hành động xử lý phù hợp.

  • Phản ứng dị ứng nhẹ: Thường chỉ ảnh hưởng đến da (phát ban, ngứa, nổi mề đay cục bộ) hoặc có thể gây khó chịu nhẹ như buồn nôn, đau bụng nhẹ. Các triệu chứng này thường không đe dọa tính mạng và có thể kiểm soát bằng thuốc kháng histamin hoặc ngừng thuốc.
  • Sốc phản vệ: Là phản ứng toàn thân, ảnh hưởng đến ít nhất hai hệ cơ quan (ví dụ: da và hô hấp, hoặc tim mạch và tiêu hóa), và có dấu hiệu đe dọa tính mạng như khó thở nghiêm trọng, tụt huyết áp, mất ý thức. Đây là tình huống cần được cấp cứu khẩn cấp.

Khi gặp một phản ứng, nếu có bất kỳ dấu hiệu nào của sốc phản vệ (khó thở, sưng họng, chóng mặt, tụt huyết áp), cần coi đó là một trường hợp khẩn cấp và gọi cấp cứu ngay lập tức. Đừng chờ đợi các triệu chứng tự hết.

Hậu Quả Và Biến Chứng Lâu Dài Của Sốc Thuốc Không Được Xử Lý Kịp Thời

Sốc phản vệ không được xử lý kịp thời có thể dẫn đến những hậu quả nghiêm trọng và các biến chứng lâu dài, thậm chí là tử vong. Thời gian là yếu tố then chốt, mỗi phút chậm trễ đều làm tăng nguy cơ tổn thương.

  • Tổn thương não do thiếu oxy: Khi huyết áp tụt sâu và kéo dài, lượng oxy cung cấp cho não giảm nghiêm trọng, có thể gây tổn thương não vĩnh viễn, hôn mê hoặc tử vong.
  • Suy hô hấp cấp: Phù nề thanh quản, co thắt phế quản nặng có thể làm tắc nghẽn đường thở hoàn toàn, dẫn đến suy hô hấp và ngạt.
  • Trụy tim mạch và suy tuần hoàn: Hạ huyết áp kéo dài gây giảm tưới máu đến các cơ quan quan trọng, dẫn đến suy đa cơ quan, đặc biệt là suy thận cấp.
  • Rối loạn nhịp tim: Thiếu oxy và mất cân bằng điện giải có thể gây ra các rối loạn nhịp tim nguy hiểm.
  • Tử vong: Trong những trường hợp nặng nhất, sốc phản vệ không được can thiệp kịp thời sẽ dẫn đến tử vong.

Ngay cả khi đã qua khỏi cơn nguy kịch, bệnh nhân có thể cần thời gian dài để hồi phục hoàn toàn, và cần được theo dõi sức khỏe chặt chẽ để phát hiện các biến chứng tiềm ẩn.

Khi Nào Cần Tìm Kiếm Sự Trợ Giúp Y Tế Khẩn Cấp Sau Sốc Thuốc?

Khi làm sao khi bị sốc thuốc khi tiêm kháng sinh, nguyên tắc chung là luôn tìm kiếm sự trợ giúp y tế khẩn cấp ngay lập tức nếu bạn nghi ngờ có sốc phản vệ. Đừng bao giờ trì hoãn hoặc cố gắng tự điều trị tại nhà khi có các dấu hiệu nghiêm trọng.

  • Ngay lập tức khi có dấu hiệu sốc: Nếu bệnh nhân có bất kỳ triệu chứng nào của sốc phản vệ (khó thở, sưng họng, chóng mặt, tụt huyết áp, nổi mề đay toàn thân nhanh), hãy gọi cấp cứu 115 hoặc đưa bệnh nhân đến cơ sở y tế gần nhất ngay lập tức.
  • Theo dõi tại bệnh viện sau khi ổn định: Ngay cả khi các triệu chứng ban đầu đã được kiểm soát bằng Adrenaline và các biện pháp sơ cứu, bệnh nhân vẫn cần được đưa đến bệnh viện để theo dõi ít nhất 24 giờ. Lý do là có thể xảy ra phản ứng phản vệ pha hai (biphasic anaphylaxis) – tức là các triệu chứng có thể tái phát sau vài giờ mà không có thêm sự tiếp xúc với dị nguyên. Việc theo dõi tại bệnh viện giúp đảm bảo an toàn tuyệt đối cho người bệnh.

Hiểu biết về sốc thuốc kháng sinh, các dấu hiệu nhận biết và quy trình xử lý khẩn cấp là kiến thức quan trọng đối với mỗi cá nhân và cộng đồng. Đặc biệt, tại các cơ sở y tế và những nơi có sử dụng thuốc tiêm, việc trang bị đầy đủ kiến thức và phương tiện cấp cứu là điều tối cần thiết. Để tìm hiểu thêm về các thiết bị y tế và kiến thức chăm sóc sức khỏe, bạn có thể truy cập thietbiytehn.com.

Sốc thuốc kháng sinh là một tình huống cấp cứu y tế nghiêm trọng, đòi hỏi sự nhận biết nhanh chóng và xử lý kịp thời để cứu sống người bệnh. Làm sao khi bị sốc thuốc khi tiêm kháng sinh không chỉ liên quan đến việc cấp cứu mà còn bao gồm các biện pháp phòng ngừa chặt chẽ từ phía người bệnh và đội ngũ y tế. Luôn thông báo rõ ràng về tiền sử dị ứng, không tự ý dùng thuốc và tuân thủ các quy định y tế là chìa khóa để đảm bảo an toàn. Khi có bất kỳ dấu hiệu nghi ngờ nào, hãy gọi ngay cho dịch vụ cấp cứu để nhận được sự hỗ trợ chuyên nghiệp và kịp thời nhất.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *